ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lực lượng chiếm đóng trong tiếng Anh

Lực lượng chiếm đóng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lực lượng chiếm đóng(Danh từ)

01

Lực lượng quân sự kiểm soát và duy trì sự chiếm đóng tại một vùng hoặc một quốc gia khác, không phải là nơi xuất phát của lực lượng đó.

A military force that occupies, controls, and maintains presence in a territory or country that is not its own.

占领军

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lực lượng chiếm đóng/

lực lượng chiếm đóng (occupying force) (formal): danh từ. Danh từ chỉ quân đội hoặc lực lượng vũ trang kiểm soát, quản lý một vùng lãnh thổ sau khi đánh chiếm. Thường dùng trong ngôn ngữ chính trị, pháp luật và lịch sử để chỉ quyền kiểm soát chính thức; dùng khi mô tả tình huống nghiêm trọng, mang tính pháp lý. Không có dạng thông tục phổ biến; tránh dùng trong hội thoại thân mật.

lực lượng chiếm đóng (occupying force) (formal): danh từ. Danh từ chỉ quân đội hoặc lực lượng vũ trang kiểm soát, quản lý một vùng lãnh thổ sau khi đánh chiếm. Thường dùng trong ngôn ngữ chính trị, pháp luật và lịch sử để chỉ quyền kiểm soát chính thức; dùng khi mô tả tình huống nghiêm trọng, mang tính pháp lý. Không có dạng thông tục phổ biến; tránh dùng trong hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.