Lực lượng chiếm đóng

Lực lượng chiếm đóng(Danh từ)
Lực lượng quân sự kiểm soát và duy trì sự chiếm đóng tại một vùng hoặc một quốc gia khác, không phải là nơi xuất phát của lực lượng đó.
A military force that occupies, controls, and maintains presence in a territory or country that is not its own.
占领军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lực lượng chiếm đóng (occupying force) (formal): danh từ. Danh từ chỉ quân đội hoặc lực lượng vũ trang kiểm soát, quản lý một vùng lãnh thổ sau khi đánh chiếm. Thường dùng trong ngôn ngữ chính trị, pháp luật và lịch sử để chỉ quyền kiểm soát chính thức; dùng khi mô tả tình huống nghiêm trọng, mang tính pháp lý. Không có dạng thông tục phổ biến; tránh dùng trong hội thoại thân mật.
lực lượng chiếm đóng (occupying force) (formal): danh từ. Danh từ chỉ quân đội hoặc lực lượng vũ trang kiểm soát, quản lý một vùng lãnh thổ sau khi đánh chiếm. Thường dùng trong ngôn ngữ chính trị, pháp luật và lịch sử để chỉ quyền kiểm soát chính thức; dùng khi mô tả tình huống nghiêm trọng, mang tính pháp lý. Không có dạng thông tục phổ biến; tránh dùng trong hội thoại thân mật.
