Lực lượng đặc nhiệm

Lực lượng đặc nhiệm(Danh từ)
Những đội ngũ được lựa chọn kỹ càng, huấn luyện chuyên biệt để thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt như chống khủng bố, giải cứu con tin, hay các công việc nguy hiểm yêu cầu kỹ năng cao.
Teams of specially selected and trained personnel who carry out high-risk or specialized missions—such as counterterrorism, hostage rescue, or other dangerous operations that require advanced skills.
特种部队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lực lượng đặc nhiệm (special task force) (formal) — danh từ: nhóm binh sĩ hoặc chuyên gia được tuyển chọn cho nhiệm vụ đặc biệt, thường mang tính chiến thuật hoặc phản ứng nhanh. Động từ hóa ít dùng. Dùng hình thức formal trong văn bản quân sự, pháp luật, báo chí; có thể dùng cách nói ngắn gọn hơn (đội đặc nhiệm) trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông phi chính thức.
lực lượng đặc nhiệm (special task force) (formal) — danh từ: nhóm binh sĩ hoặc chuyên gia được tuyển chọn cho nhiệm vụ đặc biệt, thường mang tính chiến thuật hoặc phản ứng nhanh. Động từ hóa ít dùng. Dùng hình thức formal trong văn bản quân sự, pháp luật, báo chí; có thể dùng cách nói ngắn gọn hơn (đội đặc nhiệm) trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông phi chính thức.
