Lục soát

Lục soát (Động từ)
Lục tìm kĩ để khám xét, kiểm tra
To search thoroughly; to rummage through or inspect carefully (e.g., searching pockets, bags, or a room for something)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lục soát: search (formal) — frisk/search through (informal). động từ chỉ hành động kiểm tra kỹ và tìm kiếm đồ vật hoặc chứng cứ trong người hoặc nơi chốn. Nghĩa phổ biến là rà soát kỹ lưỡng để phát hiện vật cấm, tài liệu hoặc manh mối. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc chỉ hoạt động chính quyền; dùng dạng thông dụng, thân mật khi mô tả hành động kiểm tra nhanh trong đời sống hàng ngày.
lục soát: search (formal) — frisk/search through (informal). động từ chỉ hành động kiểm tra kỹ và tìm kiếm đồ vật hoặc chứng cứ trong người hoặc nơi chốn. Nghĩa phổ biến là rà soát kỹ lưỡng để phát hiện vật cấm, tài liệu hoặc manh mối. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc chỉ hoạt động chính quyền; dùng dạng thông dụng, thân mật khi mô tả hành động kiểm tra nhanh trong đời sống hàng ngày.
