ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lúi húi trong tiếng Anh

Lúi húi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lúi húi(Động từ)

01

Chăm chú, luôn tay làm một việc nào đó, không để ý gì đến xung quanh

To be absorbed in doing something; to busy oneself with a task so intently that one pays little attention to anything else

专心做事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lúi húi/

lúi húi — (informal) “buzzing about; fussing” / (no common formal equivalent) — trạng từ/động từ mô tả hành động làm việc miệt mài, lặng lẽ và chăm chú với việc nhỏ nhặt. Dùng khi nói về người bận rộn với công việc vụn vặt, sửa chữa hoặc chuẩn bị, nhấn vào sự lấm lem, tập trung và ít tiếng động. Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng; tránh khi viết văn bản chính thức.

lúi húi — (informal) “buzzing about; fussing” / (no common formal equivalent) — trạng từ/động từ mô tả hành động làm việc miệt mài, lặng lẽ và chăm chú với việc nhỏ nhặt. Dùng khi nói về người bận rộn với công việc vụn vặt, sửa chữa hoặc chuẩn bị, nhấn vào sự lấm lem, tập trung và ít tiếng động. Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng; tránh khi viết văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.