Lúi húi

Lúi húi(Động từ)
Chăm chú, luôn tay làm một việc nào đó, không để ý gì đến xung quanh
To be absorbed in doing something; to busy oneself with a task so intently that one pays little attention to anything else
专心做事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lúi húi — (informal) “buzzing about; fussing” / (no common formal equivalent) — trạng từ/động từ mô tả hành động làm việc miệt mài, lặng lẽ và chăm chú với việc nhỏ nhặt. Dùng khi nói về người bận rộn với công việc vụn vặt, sửa chữa hoặc chuẩn bị, nhấn vào sự lấm lem, tập trung và ít tiếng động. Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng; tránh khi viết văn bản chính thức.
lúi húi — (informal) “buzzing about; fussing” / (no common formal equivalent) — trạng từ/động từ mô tả hành động làm việc miệt mài, lặng lẽ và chăm chú với việc nhỏ nhặt. Dùng khi nói về người bận rộn với công việc vụn vặt, sửa chữa hoặc chuẩn bị, nhấn vào sự lấm lem, tập trung và ít tiếng động. Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng; tránh khi viết văn bản chính thức.
