Lui lủi

Lui lủi(Trạng từ)
[bước đi] một cách âm thầm lặng lẽ như muốn lẩn tránh
Quietly and stealthily; walking or moving in a silent, shy way to avoid being noticed (e.g., creeping away or slipping off unobtrusively).
悄悄地走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lui lủi: (formal) withdraw quietly; (informal) slink away. Tính từ/động từ chỉ thái độ hoặc hành động: làm việc hoặc rút lui một cách âm thầm, khép kín, ít giao tiếp. Nghĩa phổ biến là lui về phía sau hoặc rút lui vì e dè, ngại ngùng hay khiêm tốn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tả người gần gũi hoặc kể chuyện đời thường.
lui lủi: (formal) withdraw quietly; (informal) slink away. Tính từ/động từ chỉ thái độ hoặc hành động: làm việc hoặc rút lui một cách âm thầm, khép kín, ít giao tiếp. Nghĩa phổ biến là lui về phía sau hoặc rút lui vì e dè, ngại ngùng hay khiêm tốn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tả người gần gũi hoặc kể chuyện đời thường.
