ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lui lủi trong tiếng Anh

Lui lủi

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lui lủi(Trạng từ)

01

[bước đi] một cách âm thầm lặng lẽ như muốn lẩn tránh

Quietly and stealthily; walking or moving in a silent, shy way to avoid being noticed (e.g., creeping away or slipping off unobtrusively).

悄悄地走

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lui lủi/

lui lủi: (formal) withdraw quietly; (informal) slink away. Tính từ/động từ chỉ thái độ hoặc hành động: làm việc hoặc rút lui một cách âm thầm, khép kín, ít giao tiếp. Nghĩa phổ biến là lui về phía sau hoặc rút lui vì e dè, ngại ngùng hay khiêm tốn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tả người gần gũi hoặc kể chuyện đời thường.

lui lủi: (formal) withdraw quietly; (informal) slink away. Tính từ/động từ chỉ thái độ hoặc hành động: làm việc hoặc rút lui một cách âm thầm, khép kín, ít giao tiếp. Nghĩa phổ biến là lui về phía sau hoặc rút lui vì e dè, ngại ngùng hay khiêm tốn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tả người gần gũi hoặc kể chuyện đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.