Lủi thủi

Lủi thủi(Trạng từ)
Một cách âm thầm, lặng lẽ, với vẻ cô đơn, đáng thương
Quietly and sadly; alone and unnoticed — doing something in a silent, lonely, or pitiful way (e.g., leaving quietly, moving about by oneself with a sad, withdrawn air).
默默无闻,孤独可怜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lủi thủi — English: (formal) quietly/alone, (informal) quietly/by oneself; từ loại: trạng từ/diễn đạt tâm trạng. Nghĩa chính: làm hoặc di chuyển một mình, lặng lẽ, ít giao tiếp với người khác; thường dùng khi mô tả người cô đơn, rụt rè hoặc hành động thầm lặng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả trung lập; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể chuyện đời thường.
lủi thủi — English: (formal) quietly/alone, (informal) quietly/by oneself; từ loại: trạng từ/diễn đạt tâm trạng. Nghĩa chính: làm hoặc di chuyển một mình, lặng lẽ, ít giao tiếp với người khác; thường dùng khi mô tả người cô đơn, rụt rè hoặc hành động thầm lặng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả trung lập; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, kể chuyện đời thường.
