Lúi xùi

Lúi xùi (Tính từ)
Luộm thuộm, không được đàng hoàng, có vẻ xuề xoà, chỉ cốt cho xong, cho qua
Messy or sloppy in appearance or manner; done carelessly or without proper attention — just hurriedly finished or made to get it over with.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lúi xùi — (informal) messy, untidy. Tính từ mô tả trạng thái lộn xộn, bừa bộn hoặc người/đồ vật trông không gọn gàng. Dùng trong văn nói, miêu tả nhà cửa, quần áo hoặc hành động thiếu ngăn nắp; phù hợp khi giao tiếp thân mật. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự; thay bằng các từ chính thức như “bừa bộn” hoặc “lộn xộn” trong ngữ cảnh formal.
lúi xùi — (informal) messy, untidy. Tính từ mô tả trạng thái lộn xộn, bừa bộn hoặc người/đồ vật trông không gọn gàng. Dùng trong văn nói, miêu tả nhà cửa, quần áo hoặc hành động thiếu ngăn nắp; phù hợp khi giao tiếp thân mật. Tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự; thay bằng các từ chính thức như “bừa bộn” hoặc “lộn xộn” trong ngữ cảnh formal.
