Lúm đồng tiền

Lúm đồng tiền(Danh từ)
Chỗ hơi lõm hiện ra ở má, ở khoé môi, trông rất duyên
A small natural dent or hollow on the cheek or near the corner of the mouth that looks charming (a dimple)
酒窝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lúm đồng tiền — English: dimple (formal). Danh từ. Lúm đồng tiền là hõm nhỏ, thường xuất hiện ở má hoặc cằm khi cười, là dấu hiệu thẩm mỹ tự nhiên. Dùng từ chính thức khi mô tả y khoa, thẩm mỹ hoặc văn viết; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "dimple" hoặc giữ nguyên "lúm đồng tiền" tiếng Việt. Không có dạng informal khác phổ biến.
Lúm đồng tiền — English: dimple (formal). Danh từ. Lúm đồng tiền là hõm nhỏ, thường xuất hiện ở má hoặc cằm khi cười, là dấu hiệu thẩm mỹ tự nhiên. Dùng từ chính thức khi mô tả y khoa, thẩm mỹ hoặc văn viết; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng "dimple" hoặc giữ nguyên "lúm đồng tiền" tiếng Việt. Không có dạng informal khác phổ biến.
