Lũn

Lũn(Tính từ)
Nhũn
Soft, limp, or flabby (not firm or stiff)
柔软
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lũn — English: (informal) plump, pudgy. Từ lóng, tính từ mô tả cơ thể hơi mũm mĩm, tròn trịa. Tính từ dùng để miêu tả người hoặc thú vật có vóc dáng hơi to, dễ thương hơn là xấu; không phải từ lịch sự trong hoàn cảnh trang trọng. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc miêu tả nhẹ nhàng; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người nghe.
lũn — English: (informal) plump, pudgy. Từ lóng, tính từ mô tả cơ thể hơi mũm mĩm, tròn trịa. Tính từ dùng để miêu tả người hoặc thú vật có vóc dáng hơi to, dễ thương hơn là xấu; không phải từ lịch sự trong hoàn cảnh trang trọng. Dùng trong giao tiếp thân mật, bạn bè hoặc miêu tả nhẹ nhàng; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần tôn trọng người nghe.
