ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lửng dạ trong tiếng Anh

Lửng dạ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lửng dạ(Tính từ)

01

Ở trạng thái không còn đói nữa nhưng cũng chưa đủ no

Not quite hungry but not fully satisfied; slightly full or peckish — feeling neither hungry nor completely full

不饿也不饱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lửng dạ/

(formal) uneasy, unsettled; (informal) butterflies in the stomach. Tính từ/ cụm từ miêu tả cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc không yên trong lòng. Định nghĩa ngắn: cảm xúc khó chịu, tim hơi loạn nhịp, khó tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả cảm xúc chung; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để diễn tả cảm giác hồi hộp, bồn chồn trước sự kiện hoặc thông tin bất ngờ.

(formal) uneasy, unsettled; (informal) butterflies in the stomach. Tính từ/ cụm từ miêu tả cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc không yên trong lòng. Định nghĩa ngắn: cảm xúc khó chịu, tim hơi loạn nhịp, khó tập trung. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả cảm xúc chung; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để diễn tả cảm giác hồi hộp, bồn chồn trước sự kiện hoặc thông tin bất ngờ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.