ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lũng đoạn trong tiếng Anh

Lũng đoạn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lũng đoạn(Động từ)

01

Tập trung vào trong tay mình mọi đặc quyền để từ đó khống chế và kiểm soát hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh

To monopolize; to concentrate all privileges and control in one's own hands in order to dominate and control production or business activities

垄断

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chi phối, thao túng nhằm gây rối loạn để giành lợi riêng

To control or manipulate (people or situations) in a corrupt or secretive way to create disorder and gain personal advantage

操控、干预以谋取私利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lũng đoạn/

lũng đoạn — (formal) monopolize; control (informal) seize — động từ chỉ hành vi chiếm quyền kiểm soát toàn diện, thường bằng mánh khoé hoặc quyền lực bất chính. Nghĩa phổ biến là kiểm soát, thao túng một lĩnh vực, tổ chức hoặc nguồn lực để loại bỏ cạnh tranh. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi bất hợp pháp hoặc chính trị; dùng cách nói thân mật hơn khi nhấn mạnh thái độ cá nhân hoặc bình luận đời thường.

lũng đoạn — (formal) monopolize; control (informal) seize — động từ chỉ hành vi chiếm quyền kiểm soát toàn diện, thường bằng mánh khoé hoặc quyền lực bất chính. Nghĩa phổ biến là kiểm soát, thao túng một lĩnh vực, tổ chức hoặc nguồn lực để loại bỏ cạnh tranh. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi bất hợp pháp hoặc chính trị; dùng cách nói thân mật hơn khi nhấn mạnh thái độ cá nhân hoặc bình luận đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.