Lũng đoạn

Lũng đoạn(Động từ)
Tập trung vào trong tay mình mọi đặc quyền để từ đó khống chế và kiểm soát hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh
To monopolize; to concentrate all privileges and control in one's own hands in order to dominate and control production or business activities
垄断
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chi phối, thao túng nhằm gây rối loạn để giành lợi riêng
To control or manipulate (people or situations) in a corrupt or secretive way to create disorder and gain personal advantage
操控、干预以谋取私利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lũng đoạn — (formal) monopolize; control (informal) seize — động từ chỉ hành vi chiếm quyền kiểm soát toàn diện, thường bằng mánh khoé hoặc quyền lực bất chính. Nghĩa phổ biến là kiểm soát, thao túng một lĩnh vực, tổ chức hoặc nguồn lực để loại bỏ cạnh tranh. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi bất hợp pháp hoặc chính trị; dùng cách nói thân mật hơn khi nhấn mạnh thái độ cá nhân hoặc bình luận đời thường.
lũng đoạn — (formal) monopolize; control (informal) seize — động từ chỉ hành vi chiếm quyền kiểm soát toàn diện, thường bằng mánh khoé hoặc quyền lực bất chính. Nghĩa phổ biến là kiểm soát, thao túng một lĩnh vực, tổ chức hoặc nguồn lực để loại bỏ cạnh tranh. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi bất hợp pháp hoặc chính trị; dùng cách nói thân mật hơn khi nhấn mạnh thái độ cá nhân hoặc bình luận đời thường.
