ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lúng ta lúng túng trong tiếng Anh

Lúng ta lúng túng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lúng ta lúng túng(Tính từ)

01

Tỏ ra rất lúng túng, không biết nên xử trí, hành động ra sao

Very flustered or at a loss, showing confusion and not knowing how to act or handle a situation

非常困惑,不知所措

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lúng ta lúng túng/

(formal) embarrassed; (informal) flustered. Từ ghép gồm hai tính từ, dùng để mô tả trạng thái lúng túng, bối rối khi không biết xử lý tình huống hay nói năng (danh từ/ tính từ). Định nghĩa ngắn: cảm thấy thiếu tự tin, xấu hổ và không khéo léo trong hành động hoặc lời nói. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi miêu tả cảm xúc chung; dạng thân mật khi nói với bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.

(formal) embarrassed; (informal) flustered. Từ ghép gồm hai tính từ, dùng để mô tả trạng thái lúng túng, bối rối khi không biết xử lý tình huống hay nói năng (danh từ/ tính từ). Định nghĩa ngắn: cảm thấy thiếu tự tin, xấu hổ và không khéo léo trong hành động hoặc lời nói. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi miêu tả cảm xúc chung; dạng thân mật khi nói với bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.