ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lược trong tiếng Anh

Lược

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lược(Danh từ)

01

Đồ dùng để chải tóc, có nhiều răng đều nhau

Comb or hair comb — a handheld tool with evenly spaced teeth used for arranging or detangling hair.

梳子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lược(Động từ)

01

Bớt đi những chi tiết không thật cần thiết, để chỉ giữ lại cái chính, cái cơ bản

To simplify by removing unnecessary details; to trim down to the main or essential parts

简化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khâu sơ những đường chính để giữ nếp vải

To baste (to sew temporary, large stitches along the main lines of a garment to hold the fabric in place)

临时缝合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lược/

lược — English: comb (formal), brush-through/brief summary (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ dụng cụ chải tóc hoặc tóm tắt ngắn gọn; động từ chỉ hành động chải tóc hoặc lược qua, rà soát sơ bộ. Dùng nghĩa chính thức (comb) khi nói về dụng cụ/động tác chải trong ngữ cảnh lịch sự; dùng nghĩa thân mật/không chính thức (lược qua: skim, brush-through) khi nói nhanh, tóm tắt hoặc duyệt sơ tài liệu.

lược — English: comb (formal), brush-through/brief summary (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ dụng cụ chải tóc hoặc tóm tắt ngắn gọn; động từ chỉ hành động chải tóc hoặc lược qua, rà soát sơ bộ. Dùng nghĩa chính thức (comb) khi nói về dụng cụ/động tác chải trong ngữ cảnh lịch sự; dùng nghĩa thân mật/không chính thức (lược qua: skim, brush-through) khi nói nhanh, tóm tắt hoặc duyệt sơ tài liệu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.