Lược

Lược(Danh từ)
Đồ dùng để chải tóc, có nhiều răng đều nhau
Comb or hair comb — a handheld tool with evenly spaced teeth used for arranging or detangling hair.
梳子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lược(Động từ)
Bớt đi những chi tiết không thật cần thiết, để chỉ giữ lại cái chính, cái cơ bản
To simplify by removing unnecessary details; to trim down to the main or essential parts
简化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khâu sơ những đường chính để giữ nếp vải
To baste (to sew temporary, large stitches along the main lines of a garment to hold the fabric in place)
临时缝合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lược — English: comb (formal), brush-through/brief summary (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ dụng cụ chải tóc hoặc tóm tắt ngắn gọn; động từ chỉ hành động chải tóc hoặc lược qua, rà soát sơ bộ. Dùng nghĩa chính thức (comb) khi nói về dụng cụ/động tác chải trong ngữ cảnh lịch sự; dùng nghĩa thân mật/không chính thức (lược qua: skim, brush-through) khi nói nhanh, tóm tắt hoặc duyệt sơ tài liệu.
lược — English: comb (formal), brush-through/brief summary (informal). Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ dụng cụ chải tóc hoặc tóm tắt ngắn gọn; động từ chỉ hành động chải tóc hoặc lược qua, rà soát sơ bộ. Dùng nghĩa chính thức (comb) khi nói về dụng cụ/động tác chải trong ngữ cảnh lịch sự; dùng nghĩa thân mật/không chính thức (lược qua: skim, brush-through) khi nói nhanh, tóm tắt hoặc duyệt sơ tài liệu.
