ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luốc trong tiếng Anh

Luốc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luốc(Động từ)

01

Nấu chín thực phẩm bằng cách đun sôi trong nước

To cook food by boiling it in water until it is done (e.g., to boil vegetables, eggs, or meat)

煮熟食物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luốc/

luốc — English: (formal) dried shredded fish paste / (informal) fish floss; danh từ. Từ chỉ một loại thực phẩm làm từ cá xé nhỏ, phơi khô và xay tơi thành sợi mịn, dùng rắc lên cơm, cháo hoặc bánh. Là từ dân dã, hình ảnh và tên gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; dùng dạng chính thức khi mô tả sản phẩm thực phẩm, nhãn mác hoặc trong văn viết, còn dạng thông thường khi nói chuyện thân mật.

luốc — English: (formal) dried shredded fish paste / (informal) fish floss; danh từ. Từ chỉ một loại thực phẩm làm từ cá xé nhỏ, phơi khô và xay tơi thành sợi mịn, dùng rắc lên cơm, cháo hoặc bánh. Là từ dân dã, hình ảnh và tên gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; dùng dạng chính thức khi mô tả sản phẩm thực phẩm, nhãn mác hoặc trong văn viết, còn dạng thông thường khi nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.