Luốc

Luốc(Động từ)
Nấu chín thực phẩm bằng cách đun sôi trong nước
To cook food by boiling it in water until it is done (e.g., to boil vegetables, eggs, or meat)
煮熟食物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luốc — English: (formal) dried shredded fish paste / (informal) fish floss; danh từ. Từ chỉ một loại thực phẩm làm từ cá xé nhỏ, phơi khô và xay tơi thành sợi mịn, dùng rắc lên cơm, cháo hoặc bánh. Là từ dân dã, hình ảnh và tên gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; dùng dạng chính thức khi mô tả sản phẩm thực phẩm, nhãn mác hoặc trong văn viết, còn dạng thông thường khi nói chuyện thân mật.
luốc — English: (formal) dried shredded fish paste / (informal) fish floss; danh từ. Từ chỉ một loại thực phẩm làm từ cá xé nhỏ, phơi khô và xay tơi thành sợi mịn, dùng rắc lên cơm, cháo hoặc bánh. Là từ dân dã, hình ảnh và tên gọi phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; dùng dạng chính thức khi mô tả sản phẩm thực phẩm, nhãn mác hoặc trong văn viết, còn dạng thông thường khi nói chuyện thân mật.
