Lưới

Lưới(Danh từ)
Đồ đan bằng các loại sợi, có nhiều hình dáng và công dụng khác nhau, thường dùng để ngăn chắn, để đánh bắt cá, chim, v.v.
A net — an item made by weaving fibers or threads into a mesh, used for catching fish or birds or for blocking/covering openings
网
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hệ thống tổ chức để vây bắt
A net — a system of ropes or threads arranged to trap or catch things (e.g., fish or animals)
网
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Điện cực bằng kim loại có dạng đường xoắn ốc hay dạng lưới, đặt giữa cathode và anode trong đèn điện tử
A metal electrode shaped like a spiral or mesh placed between the cathode and anode in a vacuum tube (also called the control grid)
金属电极网格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lưới — English: net (formal) / mesh, grid (informal). Danh từ. Lưới là vật làm từ sợi hoặc thanh đan xen thành ô để chắn, bắt hoặc che, thường dùng bắt cá, lọc, bảo vệ hoặc chia vùng. Dùng dạng chính thức “net” khi nói tài liệu, thiết bị chuyên môn hoặc mô tả chính xác; dùng “mesh”/“grid” khi nói tắt trong giao tiếp, kỹ thuật nhẹ hoặc mô tả cấu trúc nhỏ, không chính thức.
lưới — English: net (formal) / mesh, grid (informal). Danh từ. Lưới là vật làm từ sợi hoặc thanh đan xen thành ô để chắn, bắt hoặc che, thường dùng bắt cá, lọc, bảo vệ hoặc chia vùng. Dùng dạng chính thức “net” khi nói tài liệu, thiết bị chuyên môn hoặc mô tả chính xác; dùng “mesh”/“grid” khi nói tắt trong giao tiếp, kỹ thuật nhẹ hoặc mô tả cấu trúc nhỏ, không chính thức.
