ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lưới trong tiếng Anh

Lưới

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lưới(Danh từ)

01

Đồ đan bằng các loại sợi, có nhiều hình dáng và công dụng khác nhau, thường dùng để ngăn chắn, để đánh bắt cá, chim, v.v.

A net — an item made by weaving fibers or threads into a mesh, used for catching fish or birds or for blocking/covering openings

网

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hệ thống tổ chức để vây bắt

A net — a system of ropes or threads arranged to trap or catch things (e.g., fish or animals)

网

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Điện cực bằng kim loại có dạng đường xoắn ốc hay dạng lưới, đặt giữa cathode và anode trong đèn điện tử

A metal electrode shaped like a spiral or mesh placed between the cathode and anode in a vacuum tube (also called the control grid)

金属电极网格

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lưới/

lưới — English: net (formal) / mesh, grid (informal). Danh từ. Lưới là vật làm từ sợi hoặc thanh đan xen thành ô để chắn, bắt hoặc che, thường dùng bắt cá, lọc, bảo vệ hoặc chia vùng. Dùng dạng chính thức “net” khi nói tài liệu, thiết bị chuyên môn hoặc mô tả chính xác; dùng “mesh”/“grid” khi nói tắt trong giao tiếp, kỹ thuật nhẹ hoặc mô tả cấu trúc nhỏ, không chính thức.

lưới — English: net (formal) / mesh, grid (informal). Danh từ. Lưới là vật làm từ sợi hoặc thanh đan xen thành ô để chắn, bắt hoặc che, thường dùng bắt cá, lọc, bảo vệ hoặc chia vùng. Dùng dạng chính thức “net” khi nói tài liệu, thiết bị chuyên môn hoặc mô tả chính xác; dùng “mesh”/“grid” khi nói tắt trong giao tiếp, kỹ thuật nhẹ hoặc mô tả cấu trúc nhỏ, không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.