Lười biếng

Lười biếng(Tính từ)
Lười [nói khái quát]
Lazy — not willing to work or make an effort; inactive or slow to act
懒惰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lười biếng — lazy (formal) / idle, slothful (informal). Tính từ: tính từ miêu tả người hay tránh làm việc hoặc thiếu động lực. Nghĩa phổ biến là không muốn nỗ lực, trì hoãn nhiệm vụ, thiếu chăm chỉ. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tính cách một cách lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc chỉ trêu chọc, phê bình nhẹ nhàng hành vi không chịu làm việc.
lười biếng — lazy (formal) / idle, slothful (informal). Tính từ: tính từ miêu tả người hay tránh làm việc hoặc thiếu động lực. Nghĩa phổ biến là không muốn nỗ lực, trì hoãn nhiệm vụ, thiếu chăm chỉ. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả tính cách một cách lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc chỉ trêu chọc, phê bình nhẹ nhàng hành vi không chịu làm việc.
