Lưỡi liềm

Lưỡi liềm (Danh từ)
[trăng] hình cong giống như cái lưỡi liềm, vào những ngày đầu tháng và cuối tháng âm lịch
Crescent (the curved shape of the moon seen in the early and late days of the lunar month)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lưỡi liềm — crescent (formal), sickle-shaped blade (informal). Danh từ: chỉ hình dáng cong giống hình mặt trăng khuyết hoặc dụng cụ cắt cong. Định nghĩa ngắn: vật hoặc bộ phận có hình cong nhọn hai đầu, thường dùng làm biểu tượng thiên văn hoặc nông cụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về biểu tượng, thiên văn học hoặc miêu tả hình học; dùng informal khi nói về công cụ nông nghiệp hoặc mô tả đời thường.
lưỡi liềm — crescent (formal), sickle-shaped blade (informal). Danh từ: chỉ hình dáng cong giống hình mặt trăng khuyết hoặc dụng cụ cắt cong. Định nghĩa ngắn: vật hoặc bộ phận có hình cong nhọn hai đầu, thường dùng làm biểu tượng thiên văn hoặc nông cụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về biểu tượng, thiên văn học hoặc miêu tả hình học; dùng informal khi nói về công cụ nông nghiệp hoặc mô tả đời thường.
