Lườm nguýt

Lườm nguýt (Động từ)
Lườm và nguýt [nói khái quát]
To glare and hiss/whistle (to show strong disapproval or contempt) — to stare angrily and make a sharp whistling sound to express scorn
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lườm nguýt (formal: glare; informal: give someone a dirty look) — động từ ghép chỉ hành động nhìn gắt, cau có để tỏ ý không hài lòng hoặc cảnh cáo. Định nghĩa ngắn: đưa mắt nhìn thẳng, sắc để thể hiện thái độ không thiện cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết mô tả hành vi; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tả nhanh cảm xúc cá nhân.
lườm nguýt (formal: glare; informal: give someone a dirty look) — động từ ghép chỉ hành động nhìn gắt, cau có để tỏ ý không hài lòng hoặc cảnh cáo. Định nghĩa ngắn: đưa mắt nhìn thẳng, sắc để thể hiện thái độ không thiện cảm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết mô tả hành vi; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tả nhanh cảm xúc cá nhân.
