ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lượn trong tiếng Anh

Lượn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lượn(Danh từ)

01

Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, làn điệu phong phú

A traditional call-and-response singing style of the Tày people, featuring lively, varied melodies exchanged between a young man and a young woman

泰族的对唱歌谣

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làn [sóng]

Lane (of waves) — a narrow strip or band on the water created by waves, similar to a wave lane

波浪的带

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lượn(Động từ)

01

Di chuyển bằng cách chao nghiêng thân hoặc uốn mình theo đường vòng

To move by swerving, weaving, or bending the body in a curved path (to maneuver around or glide along in a smooth, winding way)

曲线行走

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đi qua qua lại lại một nơi nào đó, không dừng lại lúc nào cả

To move or pass around repeatedly in an area without stopping; to cruise or circle back and forth (often used for moving about aimlessly or patrolling)

来回移动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lượn/

lượn — English: (informal) to hang out, cruise, sneak around; (informal) to dodge/avoid. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, lang thang không mục đích rõ ràng hoặc né tránh ai/cái gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, kết hợp với “lượn quanh”, “lượn lờ”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần từ chuẩn mực như “đi” hay “tránh”.

lượn — English: (informal) to hang out, cruise, sneak around; (informal) to dodge/avoid. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, lang thang không mục đích rõ ràng hoặc né tránh ai/cái gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, kết hợp với “lượn quanh”, “lượn lờ”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần từ chuẩn mực như “đi” hay “tránh”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.