Lượn

Lượn(Danh từ)
Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, làn điệu phong phú
A traditional call-and-response singing style of the Tày people, featuring lively, varied melodies exchanged between a young man and a young woman
泰族的对唱歌谣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làn [sóng]
Lane (of waves) — a narrow strip or band on the water created by waves, similar to a wave lane
波浪的带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lượn(Động từ)
Di chuyển bằng cách chao nghiêng thân hoặc uốn mình theo đường vòng
To move by swerving, weaving, or bending the body in a curved path (to maneuver around or glide along in a smooth, winding way)
曲线行走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đi qua qua lại lại một nơi nào đó, không dừng lại lúc nào cả
To move or pass around repeatedly in an area without stopping; to cruise or circle back and forth (often used for moving about aimlessly or patrolling)
来回移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lượn — English: (informal) to hang out, cruise, sneak around; (informal) to dodge/avoid. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, lang thang không mục đích rõ ràng hoặc né tránh ai/cái gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, kết hợp với “lượn quanh”, “lượn lờ”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần từ chuẩn mực như “đi” hay “tránh”.
lượn — English: (informal) to hang out, cruise, sneak around; (informal) to dodge/avoid. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động di chuyển nhẹ nhàng, lang thang không mục đích rõ ràng hoặc né tránh ai/cái gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, kết hợp với “lượn quanh”, “lượn lờ”; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần từ chuẩn mực như “đi” hay “tránh”.
