Luồn tay

Luồn tay(Động từ)
Đưa tay len lỏi qua một chỗ hẹp hoặc qua giữa các vật thể.
To put or slip your hand through a narrow space or between objects.
把手伸进狭小的空间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luồn tay — English: (formal) slip one’s hand through; (informal) slide your hand through. Động từ: luồn tay chỉ hành động đưa tay lách qua một khoảng hẹp hoặc qua khe, kẽ giữa các vật hoặc người. Định nghĩa: di chuyển tay khéo léo qua chỗ chật hẹp để nắm, lấy hoặc chạm. Cách dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động trung tính, dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật.
luồn tay — English: (formal) slip one’s hand through; (informal) slide your hand through. Động từ: luồn tay chỉ hành động đưa tay lách qua một khoảng hẹp hoặc qua khe, kẽ giữa các vật hoặc người. Định nghĩa: di chuyển tay khéo léo qua chỗ chật hẹp để nắm, lấy hoặc chạm. Cách dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động trung tính, dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật.
