ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Luồn tay trong tiếng Anh

Luồn tay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luồn tay(Động từ)

01

Đưa tay len lỏi qua một chỗ hẹp hoặc qua giữa các vật thể.

To put or slip your hand through a narrow space or between objects.

把手伸进狭小的空间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/luồn tay/

luồn tay — English: (formal) slip one’s hand through; (informal) slide your hand through. Động từ: luồn tay chỉ hành động đưa tay lách qua một khoảng hẹp hoặc qua khe, kẽ giữa các vật hoặc người. Định nghĩa: di chuyển tay khéo léo qua chỗ chật hẹp để nắm, lấy hoặc chạm. Cách dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động trung tính, dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật.

luồn tay — English: (formal) slip one’s hand through; (informal) slide your hand through. Động từ: luồn tay chỉ hành động đưa tay lách qua một khoảng hẹp hoặc qua khe, kẽ giữa các vật hoặc người. Định nghĩa: di chuyển tay khéo léo qua chỗ chật hẹp để nắm, lấy hoặc chạm. Cách dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành động trung tính, dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.