Luồng gió

Luồng gió(Danh từ)
Khối không khí chuyển động có hướng nhất định; thường gây cảm giác mát hoặc lạnh.
A moving body of air that flows in a particular direction, often felt as a cool or refreshing breeze
流动的空气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
luồng gió — (formal: breeze; informal: gust) — danh từ. Luồng gió chỉ dòng không khí chuyển động nhẹ hoặc mạnh qua một không gian, thường cảm nhận được khi mở cửa sổ hoặc ngoài trời. Dùng “breeze” (formal) khi mô tả khí hậu, thời tiết hoặc cảm giác chung; dùng “gust” (informal) khi nhấn mạnh cơn gió ngắn, bất chợt hoặc mạnh hơn trong giao tiếp hàng ngày.
luồng gió — (formal: breeze; informal: gust) — danh từ. Luồng gió chỉ dòng không khí chuyển động nhẹ hoặc mạnh qua một không gian, thường cảm nhận được khi mở cửa sổ hoặc ngoài trời. Dùng “breeze” (formal) khi mô tả khí hậu, thời tiết hoặc cảm giác chung; dùng “gust” (informal) khi nhấn mạnh cơn gió ngắn, bất chợt hoặc mạnh hơn trong giao tiếp hàng ngày.
