Lương thảo

Lương thảo(Danh từ)
Lương thực trong quân đội thời trước, nói chung
Rations or food supplies provided to soldiers (military provisions used in earlier times)
军粮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lương thảo: (formal) benefactor; (informal) patron — danh từ. Danh từ chỉ người hào phóng giúp đỡ tài chính hoặc bảo trợ cho nghệ sĩ, tổ chức, hoặc người khó khăn. Dùng dạng formal khi nhắc đến vai trò chính thức, tấm lòng giúp đỡ trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói thân mật về người hay chi tiền hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó trong đời sống hàng ngày.
lương thảo: (formal) benefactor; (informal) patron — danh từ. Danh từ chỉ người hào phóng giúp đỡ tài chính hoặc bảo trợ cho nghệ sĩ, tổ chức, hoặc người khó khăn. Dùng dạng formal khi nhắc đến vai trò chính thức, tấm lòng giúp đỡ trong văn viết trang trọng; dùng informal khi nói thân mật về người hay chi tiền hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó trong đời sống hàng ngày.
