Lưỡng thê

Lưỡng thê(Danh từ)
Động vật có xương sống sinh ra ở nước nhưng sống ở trên cạn, như ếch, nhái, v.v.
Amphibian — a vertebrate that is born or lives in water but can live on land as an adult, such as frogs and toads.
两栖动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lưỡng thê: (formal) polygamy; (informal) having two wives. Danh từ: chỉ tình trạng một người nam có hai người vợ cùng thời. Định nghĩa ngắn: chế độ hôn nhân cho phép song song hai hôn phối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi bàn luận học thuật, pháp luật, lịch sử; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả tình huống xã hội, thường mang sắc thái đánh giá hoặc không chính thức.
lưỡng thê: (formal) polygamy; (informal) having two wives. Danh từ: chỉ tình trạng một người nam có hai người vợ cùng thời. Định nghĩa ngắn: chế độ hôn nhân cho phép song song hai hôn phối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi bàn luận học thuật, pháp luật, lịch sử; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả tình huống xã hội, thường mang sắc thái đánh giá hoặc không chính thức.
