ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lưỡng thê trong tiếng Anh

Lưỡng thê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lưỡng thê(Danh từ)

01

Động vật có xương sống sinh ra ở nước nhưng sống ở trên cạn, như ếch, nhái, v.v.

Amphibian — a vertebrate that is born or lives in water but can live on land as an adult, such as frogs and toads.

两栖动物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lưỡng thê/

lưỡng thê: (formal) polygamy; (informal) having two wives. Danh từ: chỉ tình trạng một người nam có hai người vợ cùng thời. Định nghĩa ngắn: chế độ hôn nhân cho phép song song hai hôn phối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi bàn luận học thuật, pháp luật, lịch sử; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả tình huống xã hội, thường mang sắc thái đánh giá hoặc không chính thức.

lưỡng thê: (formal) polygamy; (informal) having two wives. Danh từ: chỉ tình trạng một người nam có hai người vợ cùng thời. Định nghĩa ngắn: chế độ hôn nhân cho phép song song hai hôn phối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi bàn luận học thuật, pháp luật, lịch sử; dùng (informal) trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả tình huống xã hội, thường mang sắc thái đánh giá hoặc không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.