ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lướt sóng trong tiếng Anh

Lướt sóng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lướt sóng(Danh từ)

01

Môn thể thao dùng ván lướt đi trên sóng nhờ vào lực đẩy của sóng biển

The sport of riding a board across ocean waves using the waves’ force (surfing)

冲浪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lướt sóng/

lướt sóng: (formal) surfing; (informal) ride the waves. danh từ/động từ: danh từ chỉ môn thể thao, động từ chỉ hành động. Nghĩa chính: trượt sóng bằng ván trên mặt biển, tận hưởng sóng và kỹ thuật điều khiển ván. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức «surfing» trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về bộ môn; dùng dạng thân mật «ride the waves» khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảm giác nhẹ nhàng hoặc ẩn dụ.

lướt sóng: (formal) surfing; (informal) ride the waves. danh từ/động từ: danh từ chỉ môn thể thao, động từ chỉ hành động. Nghĩa chính: trượt sóng bằng ván trên mặt biển, tận hưởng sóng và kỹ thuật điều khiển ván. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức «surfing» trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về bộ môn; dùng dạng thân mật «ride the waves» khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả cảm giác nhẹ nhàng hoặc ẩn dụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.