Lướt ván nước

Lướt ván nước(Động từ)
Di chuyển nhanh trên mặt nước nhờ một tấm ván (có thể dùng buồm hoặc kéo bằng ca-nô, mô tô nước)
To move quickly across the surface of the water on a board (using a sail or being pulled by a boat or personal watercraft) — i.e., to go windsurfing, sailboarding, or being towed on a wakeboard/board.
在水面上快速移动的滑板运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) windsurfing; (informal) windsurfing (lướt ván nước) — danh từ/động từ chỉ môn thể thao gắn ván có buồm, dùng sức gió để di chuyển trên mặt nước. Nghĩa phổ biến: hoạt động giải trí hoặc thi đấu kết hợp cân bằng, điều khiển buồm và ván. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo, hướng dẫn; có thể dùng thân mật khi nói chuyện thông thường về sở thích hoặc kỳ nghỉ biển.
(formal) windsurfing; (informal) windsurfing (lướt ván nước) — danh từ/động từ chỉ môn thể thao gắn ván có buồm, dùng sức gió để di chuyển trên mặt nước. Nghĩa phổ biến: hoạt động giải trí hoặc thi đấu kết hợp cân bằng, điều khiển buồm và ván. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết báo, hướng dẫn; có thể dùng thân mật khi nói chuyện thông thường về sở thích hoặc kỳ nghỉ biển.
