Lượt về

Lượt về(Danh từ)
Trận thi đấu cuối cùng [trong tổng số hai trận phải đấu] giữa hai đội bóng thuộc khuôn khổ vòng loại của một giải bóng đá; phân biệt với lượt đi
The second (return) match between two teams in a two-legged tie; the return leg (as opposed to the first/away leg) in a qualifying or knockout round of a football competition.
回合赛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) return leg; (informal) lượt về là danh từ chỉ trận đấu hoặc chặng di chuyển ở chiều ngược lại trong thể thao hoặc giao thông. Danh từ dùng khi nói về lượt thi đấu tiếp theo sau lượt đi hoặc hành trình quay lại điểm xuất phát. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, lịch thi đấu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện giữa người hâm mộ hoặc hành khách.
(formal) return leg; (informal) lượt về là danh từ chỉ trận đấu hoặc chặng di chuyển ở chiều ngược lại trong thể thao hoặc giao thông. Danh từ dùng khi nói về lượt thi đấu tiếp theo sau lượt đi hoặc hành trình quay lại điểm xuất phát. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, lịch thi đấu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện giữa người hâm mộ hoặc hành khách.
