ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lượt về trong tiếng Anh

Lượt về

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lượt về(Danh từ)

01

Trận thi đấu cuối cùng [trong tổng số hai trận phải đấu] giữa hai đội bóng thuộc khuôn khổ vòng loại của một giải bóng đá; phân biệt với lượt đi

The second (return) match between two teams in a two-legged tie; the return leg (as opposed to the first/away leg) in a qualifying or knockout round of a football competition.

回合赛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lượt về/

(formal) return leg; (informal) lượt về là danh từ chỉ trận đấu hoặc chặng di chuyển ở chiều ngược lại trong thể thao hoặc giao thông. Danh từ dùng khi nói về lượt thi đấu tiếp theo sau lượt đi hoặc hành trình quay lại điểm xuất phát. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, lịch thi đấu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện giữa người hâm mộ hoặc hành khách.

(formal) return leg; (informal) lượt về là danh từ chỉ trận đấu hoặc chặng di chuyển ở chiều ngược lại trong thể thao hoặc giao thông. Danh từ dùng khi nói về lượt thi đấu tiếp theo sau lượt đi hoặc hành trình quay lại điểm xuất phát. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, lịch thi đấu; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện giữa người hâm mộ hoặc hành khách.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.