ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lụt trong tiếng Anh

Lụt

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lụt(Danh từ)

01

Hiện tượng nước dâng cao do mưa, lũ gây ra, làm ngập cả một vùng rộng lớn

A flood: when water rises and covers a large area, usually caused by heavy rain or overflowing rivers.

洪水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lụt(Động từ)

01

[bấc đèn] đã cháy cụt đi

(of a lamp or wick) to burn down; to be burned down (until the wick is gone) — e.g., the lamp burned out/was burned down.

(灯或灯芯)烧尽;烧坏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lụt(Tính từ)

01

Cùn

Blunt; dull (not sharp)

钝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lụt/

(formal) flood; (informal) flood/flash flood. Danh từ. Lụt là hiện tượng nước dâng ngập vùng đất do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê, làm ngập nhà cửa, ruộng vườn và giao thông. Dùng từ chính thức trong văn bản báo chí, hành chính hoặc khi mô tả thiên tai; dùng cách nói thông thường hoặc thêm từ ngữ thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc cảnh báo khẩn cấp giữa người dân.

(formal) flood; (informal) flood/flash flood. Danh từ. Lụt là hiện tượng nước dâng ngập vùng đất do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê, làm ngập nhà cửa, ruộng vườn và giao thông. Dùng từ chính thức trong văn bản báo chí, hành chính hoặc khi mô tả thiên tai; dùng cách nói thông thường hoặc thêm từ ngữ thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc cảnh báo khẩn cấp giữa người dân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.