Lụt

Lụt(Danh từ)
Hiện tượng nước dâng cao do mưa, lũ gây ra, làm ngập cả một vùng rộng lớn
A flood: when water rises and covers a large area, usually caused by heavy rain or overflowing rivers.
洪水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lụt(Động từ)
[bấc đèn] đã cháy cụt đi
(of a lamp or wick) to burn down; to be burned down (until the wick is gone) — e.g., the lamp burned out/was burned down.
(灯或灯芯)烧尽;烧坏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lụt(Tính từ)
Cùn
Blunt; dull (not sharp)
钝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) flood; (informal) flood/flash flood. Danh từ. Lụt là hiện tượng nước dâng ngập vùng đất do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê, làm ngập nhà cửa, ruộng vườn và giao thông. Dùng từ chính thức trong văn bản báo chí, hành chính hoặc khi mô tả thiên tai; dùng cách nói thông thường hoặc thêm từ ngữ thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc cảnh báo khẩn cấp giữa người dân.
(formal) flood; (informal) flood/flash flood. Danh từ. Lụt là hiện tượng nước dâng ngập vùng đất do mưa lớn, triều cường hoặc vỡ đê, làm ngập nhà cửa, ruộng vườn và giao thông. Dùng từ chính thức trong văn bản báo chí, hành chính hoặc khi mô tả thiên tai; dùng cách nói thông thường hoặc thêm từ ngữ thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc cảnh báo khẩn cấp giữa người dân.
