ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lưu luyến trong tiếng Anh

Lưu luyến

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lưu luyến(Động từ)

01

Không muốn xa rời hoặc dứt bỏ ngay vì còn thấy mến, thấy tiếc

To be reluctant to part or let go; to feel attached or unwilling to leave because of fondness or regret

依依不舍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lưu luyến/

lưu luyến — (formal) to feel reluctant to leave; (informal) to be attached: động từ chỉ cảm xúc bồi hồi khi khó tách rời hoặc rời đi. Nghĩa phổ biến: tiếc nuối, băn khoăn vì phải chia tay hoặc để lại điều gắn bó. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc mô tả cảm xúc sâu sắc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tâm sự, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.

lưu luyến — (formal) to feel reluctant to leave; (informal) to be attached: động từ chỉ cảm xúc bồi hồi khi khó tách rời hoặc rời đi. Nghĩa phổ biến: tiếc nuối, băn khoăn vì phải chia tay hoặc để lại điều gắn bó. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc mô tả cảm xúc sâu sắc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tâm sự, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.