Lưu luyến

Lưu luyến(Động từ)
Không muốn xa rời hoặc dứt bỏ ngay vì còn thấy mến, thấy tiếc
To be reluctant to part or let go; to feel attached or unwilling to leave because of fondness or regret
依依不舍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lưu luyến — (formal) to feel reluctant to leave; (informal) to be attached: động từ chỉ cảm xúc bồi hồi khi khó tách rời hoặc rời đi. Nghĩa phổ biến: tiếc nuối, băn khoăn vì phải chia tay hoặc để lại điều gắn bó. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc mô tả cảm xúc sâu sắc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tâm sự, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.
lưu luyến — (formal) to feel reluctant to leave; (informal) to be attached: động từ chỉ cảm xúc bồi hồi khi khó tách rời hoặc rời đi. Nghĩa phổ biến: tiếc nuối, băn khoăn vì phải chia tay hoặc để lại điều gắn bó. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói lịch sự hoặc mô tả cảm xúc sâu sắc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi tâm sự, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc người thân.
