ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ly dị trong tiếng Anh

Ly dị

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ly dị(Động từ)

01

Xem li dị

To get a divorce; to divorce (someone)

离婚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ly dị/

ly dị — (formal) divorce; (informal) get divorced. Danh từ/động từ: danh từ chỉ tình trạng pháp lý, động từ chỉ hành động chấm dứt hôn nhân. Nghĩa chính: chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý hoặc thông báo, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giải thích giản lược.

ly dị — (formal) divorce; (informal) get divorced. Danh từ/động từ: danh từ chỉ tình trạng pháp lý, động từ chỉ hành động chấm dứt hôn nhân. Nghĩa chính: chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý hoặc thông báo, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giải thích giản lược.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.