Ly dị

Ly dị(Động từ)
Xem li dị
To get a divorce; to divorce (someone)
离婚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ly dị — (formal) divorce; (informal) get divorced. Danh từ/động từ: danh từ chỉ tình trạng pháp lý, động từ chỉ hành động chấm dứt hôn nhân. Nghĩa chính: chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý hoặc thông báo, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giải thích giản lược.
ly dị — (formal) divorce; (informal) get divorced. Danh từ/động từ: danh từ chỉ tình trạng pháp lý, động từ chỉ hành động chấm dứt hôn nhân. Nghĩa chính: chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý hoặc thông báo, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giải thích giản lược.
