Lý do

Lý do(Danh từ)
Xem lí do
Reason; the cause or explanation for something (e.g., "the reason" or "to see the reason")
理由
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lý do: (formal) reason; (informal) why — danh từ. Danh từ chỉ nguyên nhân, cơ sở hoặc lý giải cho một sự việc, hành động hay quyết định. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng khi đưa ra giải thích logic, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (why) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc hỏi vặn nhanh, nhưng tránh thay thế trong văn bản chính thức hoặc luận văn.
lý do: (formal) reason; (informal) why — danh từ. Danh từ chỉ nguyên nhân, cơ sở hoặc lý giải cho một sự việc, hành động hay quyết định. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng khi đưa ra giải thích logic, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (why) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc hỏi vặn nhanh, nhưng tránh thay thế trong văn bản chính thức hoặc luận văn.
