Lý do hợp lý

Lý do hợp lý(Cụm từ)
Nguyên nhân hoặc căn cứ thỏa đáng để giải thích hoặc biện minh cho điều gì đó.
A cause or acceptable basis to explain or justify something.
这是用来合理解释或辩解某事的原因或依据。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lý do hợp lý(Danh từ)
Nguyên nhân hoặc căn cứ chính đáng để giải thích một sự việc hay hành động.
A valid or justified cause or reason explaining an event or action.
这是解释某件事情或行为的正当理由或依据。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lý do hợp lý(Tính từ)
Thỏa đáng, hợp tình hợp lý, đáng tin cậy hoặc có lý trí.
Logical, reasonable, plausible, trustworthy, or rational.
令人满意、合情合理、值得信赖或者讲道理的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lý do hợp lý trong tiếng Anh được dịch là "reasonable reason" (formal) hoặc "good reason" (informal). Đây là danh từ chỉ nguyên nhân hoặc căn cứ được xem là thỏa đáng và logic. "Reasonable reason" thường dùng trong văn viết, báo cáo chính thức, còn "good reason" phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn, giúp người học dễ phân biệt và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Lý do hợp lý trong tiếng Anh được dịch là "reasonable reason" (formal) hoặc "good reason" (informal). Đây là danh từ chỉ nguyên nhân hoặc căn cứ được xem là thỏa đáng và logic. "Reasonable reason" thường dùng trong văn viết, báo cáo chính thức, còn "good reason" phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn, giúp người học dễ phân biệt và sử dụng đúng ngữ cảnh.
