Lý sự

Lý sự(Danh từ)
Xem lí sự
To argue, dispute, or reason (often used to mean arguing over a point or making a case)
争论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) argue, (informal) quibbling — danh từ: lý sự. Danh từ chỉ hành vi dùng lý lẽ để tranh cãi, biện hộ hoặc bới lỗi một cách chi tiết; thường mang nghĩa tranh luận nhỏ nhặt, cãi vặt. Dùng (formal) khi mô tả hành vi tranh luận mang tính phân tích, thảo luận nghiêm túc; dùng (informal) để chỉ việc cãi vã vụn vặt, bới móc trong đời sống hàng ngày.
(formal) argue, (informal) quibbling — danh từ: lý sự. Danh từ chỉ hành vi dùng lý lẽ để tranh cãi, biện hộ hoặc bới lỗi một cách chi tiết; thường mang nghĩa tranh luận nhỏ nhặt, cãi vặt. Dùng (formal) khi mô tả hành vi tranh luận mang tính phân tích, thảo luận nghiêm túc; dùng (informal) để chỉ việc cãi vã vụn vặt, bới móc trong đời sống hàng ngày.
