Lý tài

Lý tài(Tính từ)
Xem lí tài
To judge or evaluate someone's abilities; to assess someone's talent or worth
评估才能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lý tài — English: (formal) “recruiter”; (informal) “head-hunter”. Danh từ. Danh từ chỉ người chuyên tìm kiếm, tuyển chọn nhân sự hoặc tài năng cho công ty, tổ chức. Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc hồ sơ nghề nghiệp (formal) khi nói nghề nghiệp chính thức; dùng (informal) khi nói thân mật, trao đổi nghề nghiệp không chính thức hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày.
lý tài — English: (formal) “recruiter”; (informal) “head-hunter”. Danh từ. Danh từ chỉ người chuyên tìm kiếm, tuyển chọn nhân sự hoặc tài năng cho công ty, tổ chức. Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc hồ sơ nghề nghiệp (formal) khi nói nghề nghiệp chính thức; dùng (informal) khi nói thân mật, trao đổi nghề nghiệp không chính thức hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày.
