ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lý tài trong tiếng Anh

Lý tài

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lý tài(Tính từ)

01

Xem lí tài

To judge or evaluate someone's abilities; to assess someone's talent or worth

评估才能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lý tài/

lý tài — English: (formal) “recruiter”; (informal) “head-hunter”. Danh từ. Danh từ chỉ người chuyên tìm kiếm, tuyển chọn nhân sự hoặc tài năng cho công ty, tổ chức. Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc hồ sơ nghề nghiệp (formal) khi nói nghề nghiệp chính thức; dùng (informal) khi nói thân mật, trao đổi nghề nghiệp không chính thức hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày.

lý tài — English: (formal) “recruiter”; (informal) “head-hunter”. Danh từ. Danh từ chỉ người chuyên tìm kiếm, tuyển chọn nhân sự hoặc tài năng cho công ty, tổ chức. Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc hồ sơ nghề nghiệp (formal) khi nói nghề nghiệp chính thức; dùng (informal) khi nói thân mật, trao đổi nghề nghiệp không chính thức hoặc trong giao tiếp nghề nghiệp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.