ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lý thuyết tương đối trong tiếng Anh

Lý thuyết tương đối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lý thuyết tương đối(Danh từ)

01

Xem lí thuyết tương đối

The theory of relativity (the scientific theory about space, time, and gravity)

相对论

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lý thuyết tương đối/

(formal) relativity theory; (informal) relativity — danh từ. Lý thuyết tương đối là một lý thuyết vật lý mô tả không-thời gian, trọng lực và chuyển động ở tốc độ cao, bao gồm phương trình Einstein cho tương tác hấp dẫn. Dùng từ chính thức khi nói học thuật, sách giáo khoa hoặc thuyết trình; dùng dạng ngắn, thân mật khi trao đổi không trang trọng hoặc tóm tắt khái niệm cho người mới.

(formal) relativity theory; (informal) relativity — danh từ. Lý thuyết tương đối là một lý thuyết vật lý mô tả không-thời gian, trọng lực và chuyển động ở tốc độ cao, bao gồm phương trình Einstein cho tương tác hấp dẫn. Dùng từ chính thức khi nói học thuật, sách giáo khoa hoặc thuyết trình; dùng dạng ngắn, thân mật khi trao đổi không trang trọng hoặc tóm tắt khái niệm cho người mới.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.