Lý tưởng hoá

Lý tưởng hoá (Động từ)
Xem lí tưởng hoá
To idealize (someone or something); to view as perfect or better than reality
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lý tưởng hoá — translate: (formal) idealize; (informal) glamorize. động từ: chỉ hành động xem ai/cái gì hoàn hảo, bỏ qua khuyết điểm. Định nghĩa ngắn: đánh giá quá cao, xây dựng hình ảnh lý tưởng không thực tế. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý, học thuật; dùng (informal) khi nói giảm nhẹ hoặc chỉ việc tôn vinh quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
lý tưởng hoá — translate: (formal) idealize; (informal) glamorize. động từ: chỉ hành động xem ai/cái gì hoàn hảo, bỏ qua khuyết điểm. Định nghĩa ngắn: đánh giá quá cao, xây dựng hình ảnh lý tưởng không thực tế. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý, học thuật; dùng (informal) khi nói giảm nhẹ hoặc chỉ việc tôn vinh quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
