ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lý tưởng hoá trong tiếng Anh

Lý tưởng hoá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lý tưởng hoá (Động từ)

01

Xem lí tưởng hoá

To idealize (someone or something); to view as perfect or better than reality

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lý tưởng hoá/

lý tưởng hoá — translate: (formal) idealize; (informal) glamorize. động từ: chỉ hành động xem ai/cái gì hoàn hảo, bỏ qua khuyết điểm. Định nghĩa ngắn: đánh giá quá cao, xây dựng hình ảnh lý tưởng không thực tế. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý, học thuật; dùng (informal) khi nói giảm nhẹ hoặc chỉ việc tôn vinh quá mức trong giao tiếp hàng ngày.

lý tưởng hoá — translate: (formal) idealize; (informal) glamorize. động từ: chỉ hành động xem ai/cái gì hoàn hảo, bỏ qua khuyết điểm. Định nghĩa ngắn: đánh giá quá cao, xây dựng hình ảnh lý tưởng không thực tế. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, phân tích tâm lý, học thuật; dùng (informal) khi nói giảm nhẹ hoặc chỉ việc tôn vinh quá mức trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.