M

M(Danh từ)
Con chữ thứ mười lăm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The 15th letter of the Vietnamese alphabet (the Latin-based quốc ngữ alphabet): “m.”
越南字母表的第15个字母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mét [viết tắt]
M — abbreviation for meter (metre), the unit of length
米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
M(Chữ số)
Số 1.000 trong chữ số La Mã
The Roman numeral for 1,000.
一千
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) the letter M; (informal) chữ M. Danh từ: ký tự/âm trong bảng chữ cái. Chỉ chữ cái M hoặc âm /m/ trong ngôn ngữ, thường dùng để đánh vần, ký hiệu hoặc viết tắt. Dùng dạng chính thức khi nói về ký tự trong văn bản, tài liệu, bảng chữ cái; dùng dạng thông tục “chữ M” khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ vị trí/nhãn đơn giản.
(formal) the letter M; (informal) chữ M. Danh từ: ký tự/âm trong bảng chữ cái. Chỉ chữ cái M hoặc âm /m/ trong ngôn ngữ, thường dùng để đánh vần, ký hiệu hoặc viết tắt. Dùng dạng chính thức khi nói về ký tự trong văn bản, tài liệu, bảng chữ cái; dùng dạng thông tục “chữ M” khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ vị trí/nhãn đơn giản.
