ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ma trong tiếng Anh

Ma

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ma(Tính từ)

01

Không có thật, chỉ có trên sổ sách hoặc báo cáo do bịa ra, nhằm che giấu điều gì

Fake; not real — created on paper or in reports to hide something (e.g., a fake account, false records, or fabricated data)

虚假

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ma(Danh từ)

01

Người đã chết, đã thuộc về cõi âm

Ghost — a spirit or person who has died and is believed to exist in the afterlife

鬼魂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự hiện hình của người chết, theo mê tín

A ghost; the supernatural appearance of a dead person believed to haunt the living

鬼魂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người bất kì nào đó

A person (anyone); somebody

任何人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ma/

ma: (formal) ghost; (informal) spirit/phantom. Danh từ. Ma là sinh vật siêu nhiên trong tín ngưỡng và văn hóa dân gian, thường biểu thị linh hồn người chết hay hiện tượng không giải thích được. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc khi nhắc đến hiện tượng rùng rợn, mê tín nhẹ nhàng.

ma: (formal) ghost; (informal) spirit/phantom. Danh từ. Ma là sinh vật siêu nhiên trong tín ngưỡng và văn hóa dân gian, thường biểu thị linh hồn người chết hay hiện tượng không giải thích được. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc khi nhắc đến hiện tượng rùng rợn, mê tín nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.