Ma

Ma(Tính từ)
Không có thật, chỉ có trên sổ sách hoặc báo cáo do bịa ra, nhằm che giấu điều gì
Fake; not real — created on paper or in reports to hide something (e.g., a fake account, false records, or fabricated data)
虚假
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ma(Danh từ)
Người đã chết, đã thuộc về cõi âm
Ghost — a spirit or person who has died and is believed to exist in the afterlife
鬼魂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự hiện hình của người chết, theo mê tín
A ghost; the supernatural appearance of a dead person believed to haunt the living
鬼魂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người bất kì nào đó
A person (anyone); somebody
任何人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ma: (formal) ghost; (informal) spirit/phantom. Danh từ. Ma là sinh vật siêu nhiên trong tín ngưỡng và văn hóa dân gian, thường biểu thị linh hồn người chết hay hiện tượng không giải thích được. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc khi nhắc đến hiện tượng rùng rợn, mê tín nhẹ nhàng.
ma: (formal) ghost; (informal) spirit/phantom. Danh từ. Ma là sinh vật siêu nhiên trong tín ngưỡng và văn hóa dân gian, thường biểu thị linh hồn người chết hay hiện tượng không giải thích được. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc nghiêm túc; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc khi nhắc đến hiện tượng rùng rợn, mê tín nhẹ nhàng.
