ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Má trong tiếng Anh

Má

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Má(Danh từ)

01

Mẹ [thường chỉ dùng để xưng gọi]

Mom; mother (used as a familiar form of address)

妈妈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần hai bên mặt, từ mũi và miệng đến tai và ở phía dưới mắt

Cheek — the side part of the face from the nose and mouth area toward the ear, below the eye.

脸颊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bộ phận của một số vật, thường phẳng và có vị trí đối xứng nhau ở hai bên

Cheek — the flat parts on each side of the face, symmetric and located below the eyes

脸颊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/má/

má: (formal) mother; (informal) mom. Danh từ chỉ người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái. Nghĩa phổ biến là gọi mẹ ruột hoặc người như mẹ trong gia đình. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết hoặc giới thiệu người khác; dùng informal khi nói thân mật, với người thân hoặc bạn bè để thể hiện gần gũi và trìu mến.

má: (formal) mother; (informal) mom. Danh từ chỉ người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái. Nghĩa phổ biến là gọi mẹ ruột hoặc người như mẹ trong gia đình. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết hoặc giới thiệu người khác; dùng informal khi nói thân mật, với người thân hoặc bạn bè để thể hiện gần gũi và trìu mến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.