Má

Má(Danh từ)
Mẹ [thường chỉ dùng để xưng gọi]
Mom; mother (used as a familiar form of address)
妈妈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần hai bên mặt, từ mũi và miệng đến tai và ở phía dưới mắt
Cheek — the side part of the face from the nose and mouth area toward the ear, below the eye.
脸颊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận của một số vật, thường phẳng và có vị trí đối xứng nhau ở hai bên
Cheek — the flat parts on each side of the face, symmetric and located below the eyes
脸颊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
má: (formal) mother; (informal) mom. Danh từ chỉ người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái. Nghĩa phổ biến là gọi mẹ ruột hoặc người như mẹ trong gia đình. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết hoặc giới thiệu người khác; dùng informal khi nói thân mật, với người thân hoặc bạn bè để thể hiện gần gũi và trìu mến.
má: (formal) mother; (informal) mom. Danh từ chỉ người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái. Nghĩa phổ biến là gọi mẹ ruột hoặc người như mẹ trong gia đình. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, trong văn viết hoặc giới thiệu người khác; dùng informal khi nói thân mật, với người thân hoặc bạn bè để thể hiện gần gũi và trìu mến.
