Mã bưu chính

Mã bưu chính(Danh từ)
Dãy số dùng để xác định vùng địa lý, khu vực cụ thể trong hệ thống bưu chính để phân loại và chuyển phát thư từ, bưu phẩm.
A series of numbers used to identify a specific geographic area or region within the postal system, helping sort and deliver mail and packages (commonly called a postal code or ZIP code).
邮政编码
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mã bưu chính: (formal) postal code; (informal) zip code. Danh từ: mã số dùng để xác định khu vực bưu chính. Định nghĩa ngắn: mã số gồm các chữ số chỉ vùng, quận/huyện hoặc điểm phân phối thư từ, hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “postal code” trong văn bản chính thức, hành chính; “zip code” phổ biến ở Mỹ hoặc giao tiếp thân mật, không dùng “zip” trong văn cảnh toàn cầu nếu cần chính xác.
mã bưu chính: (formal) postal code; (informal) zip code. Danh từ: mã số dùng để xác định khu vực bưu chính. Định nghĩa ngắn: mã số gồm các chữ số chỉ vùng, quận/huyện hoặc điểm phân phối thư từ, hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “postal code” trong văn bản chính thức, hành chính; “zip code” phổ biến ở Mỹ hoặc giao tiếp thân mật, không dùng “zip” trong văn cảnh toàn cầu nếu cần chính xác.
