ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mã bưu chính trong tiếng Anh

Mã bưu chính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mã bưu chính(Danh từ)

01

Dãy số dùng để xác định vùng địa lý, khu vực cụ thể trong hệ thống bưu chính để phân loại và chuyển phát thư từ, bưu phẩm.

A series of numbers used to identify a specific geographic area or region within the postal system, helping sort and deliver mail and packages (commonly called a postal code or ZIP code).

邮政编码

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mã bưu chính/

mã bưu chính: (formal) postal code; (informal) zip code. Danh từ: mã số dùng để xác định khu vực bưu chính. Định nghĩa ngắn: mã số gồm các chữ số chỉ vùng, quận/huyện hoặc điểm phân phối thư từ, hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “postal code” trong văn bản chính thức, hành chính; “zip code” phổ biến ở Mỹ hoặc giao tiếp thân mật, không dùng “zip” trong văn cảnh toàn cầu nếu cần chính xác.

mã bưu chính: (formal) postal code; (informal) zip code. Danh từ: mã số dùng để xác định khu vực bưu chính. Định nghĩa ngắn: mã số gồm các chữ số chỉ vùng, quận/huyện hoặc điểm phân phối thư từ, hàng hóa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “postal code” trong văn bản chính thức, hành chính; “zip code” phổ biến ở Mỹ hoặc giao tiếp thân mật, không dùng “zip” trong văn cảnh toàn cầu nếu cần chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.