Ma cô

Ma cô(Danh từ)
Kẻ làm nghề dẫn gái điếm cho khách làng chơi
Madam; a woman who runs or manages prostitutes (procuress or brothel keeper)
妓女管理者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kẻ lưu manh, đểu giả
A rogue or scoundrel — someone dishonest, rude, or untrustworthy (often used to describe a sleazy or unscrupulous person)
流氓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ma cô: (formal) madam, brothel manager; (informal) pimp. Danh từ. Danh từ chỉ người quản lý nhà thổ hoặc môi giới, điều hành và kiếm tiền từ hoạt động mại dâm. Dùng từ (formal) trong văn viết, báo chí và ngữ cảnh lịch sự; dùng (informal) khi nói đời thường, tường thuật thô hơn hoặc trong ngôn ngữ lóng, tránh dùng trong tình huống trang trọng.
ma cô: (formal) madam, brothel manager; (informal) pimp. Danh từ. Danh từ chỉ người quản lý nhà thổ hoặc môi giới, điều hành và kiếm tiền từ hoạt động mại dâm. Dùng từ (formal) trong văn viết, báo chí và ngữ cảnh lịch sự; dùng (informal) khi nói đời thường, tường thuật thô hơn hoặc trong ngôn ngữ lóng, tránh dùng trong tình huống trang trọng.
