Bản dịch của từ Ma gà trong tiếng Anh

Ma gà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ma gà(Danh từ)

01

Ma nhập vào người sống, gây bệnh tật, tai hoạ cho người khác, theo quan niệm mê tín ở một số địa phương miền núi

A spirit or ghost believed (in some mountain regions) to possess a living person, bringing illness or misfortune to others

附身的鬼怪,带来疾病与灾难

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.