Mã hồi

Mã hồi(Danh từ)
Tinh thần hồ hởi của người từ xa trở về
The joyful, excited feeling of someone returning home or coming back from a long trip
回家的喜悦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mã hồi: (formal) return code, (informal) status code; danh từ. Mã hồi là mã số trả về từ hệ thống hoặc API để báo kết quả thao tác, thường chỉ trạng thái thành công, lỗi hoặc thông tin về xử lý. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, log và báo cáo; dạng informal khi giao tiếp nhanh giữa lập trình viên hoặc ghi chú trong mã nguồn.
mã hồi: (formal) return code, (informal) status code; danh từ. Mã hồi là mã số trả về từ hệ thống hoặc API để báo kết quả thao tác, thường chỉ trạng thái thành công, lỗi hoặc thông tin về xử lý. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, log và báo cáo; dạng informal khi giao tiếp nhanh giữa lập trình viên hoặc ghi chú trong mã nguồn.
