ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mã hồi trong tiếng Anh

Mã hồi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mã hồi(Danh từ)

01

Tinh thần hồ hởi của người từ xa trở về

The joyful, excited feeling of someone returning home or coming back from a long trip

回家的喜悦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mã hồi/

mã hồi: (formal) return code, (informal) status code; danh từ. Mã hồi là mã số trả về từ hệ thống hoặc API để báo kết quả thao tác, thường chỉ trạng thái thành công, lỗi hoặc thông tin về xử lý. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, log và báo cáo; dạng informal khi giao tiếp nhanh giữa lập trình viên hoặc ghi chú trong mã nguồn.

mã hồi: (formal) return code, (informal) status code; danh từ. Mã hồi là mã số trả về từ hệ thống hoặc API để báo kết quả thao tác, thường chỉ trạng thái thành công, lỗi hoặc thông tin về xử lý. Dùng dạng formal trong tài liệu kỹ thuật, log và báo cáo; dạng informal khi giao tiếp nhanh giữa lập trình viên hoặc ghi chú trong mã nguồn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.