Bản dịch của từ Má hồng trong tiếng Anh

Má hồng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Má hồng(Danh từ)

01

Người con gái đẹp

A pretty girl; a beautiful young woman

美丽的女孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Má đỏ mà đẹp

Cheek with a healthy or attractive pink/red color (a rosy cheek)

红润的脸颊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.