Má hồng

Má hồng(Danh từ)
Người con gái đẹp
A pretty girl; a beautiful young woman
美丽的女孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Má đỏ mà đẹp
Cheek with a healthy or attractive pink/red color (a rosy cheek)
红润的脸颊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
má hồng — English: (formal) blush, cheek color; (informal) blush/rosy cheek. danh từ. Danh từ chỉ màu hồng tự nhiên hoặc sản phẩm trang điểm tạo sắc hồng trên má, làm gương mặt tươi tắn hơn. Dùng từ formal khi mô tả màu sắc, y tế hoặc mỹ phẩm trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thờ ơ hoặc khen ngợi vẻ xinh xắn, thân mật.
má hồng — English: (formal) blush, cheek color; (informal) blush/rosy cheek. danh từ. Danh từ chỉ màu hồng tự nhiên hoặc sản phẩm trang điểm tạo sắc hồng trên má, làm gương mặt tươi tắn hơn. Dùng từ formal khi mô tả màu sắc, y tế hoặc mỹ phẩm trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thờ ơ hoặc khen ngợi vẻ xinh xắn, thân mật.
