ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Má hồng trong tiếng Anh

Má hồng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Má hồng(Danh từ)

01

Người con gái đẹp

A pretty girl; a beautiful young woman

美丽的女孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Má đỏ mà đẹp

Cheek with a healthy or attractive pink/red color (a rosy cheek)

红润的脸颊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/má hồng/

má hồng — English: (formal) blush, cheek color; (informal) blush/rosy cheek. danh từ. Danh từ chỉ màu hồng tự nhiên hoặc sản phẩm trang điểm tạo sắc hồng trên má, làm gương mặt tươi tắn hơn. Dùng từ formal khi mô tả màu sắc, y tế hoặc mỹ phẩm trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thờ ơ hoặc khen ngợi vẻ xinh xắn, thân mật.

má hồng — English: (formal) blush, cheek color; (informal) blush/rosy cheek. danh từ. Danh từ chỉ màu hồng tự nhiên hoặc sản phẩm trang điểm tạo sắc hồng trên má, làm gương mặt tươi tắn hơn. Dùng từ formal khi mô tả màu sắc, y tế hoặc mỹ phẩm trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, thờ ơ hoặc khen ngợi vẻ xinh xắn, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.