ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ma mị trong tiếng Anh

Ma mị

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ma mị(Tính từ)

01

Như ma giáo

Eerie and spooky, like something supernatural or witch-like

神秘的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ma mị/

ma mị — (formal) mystical, eerie; (informal) spooky. Tính từ mô tả vẻ huyền bí, quỷ dị hoặc gây cảm giác lạnh sống lưng, thường dùng cho không khí, ánh sáng, con người hay vẻ đẹp có sức hấp dẫn bí ẩn. Nghĩa chính: gợi cảm giác siêu nhiên, khó hiểu và hấp dẫn. Dùng (formal) trong miêu tả văn học, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc tả cảm giác rợn người.

ma mị — (formal) mystical, eerie; (informal) spooky. Tính từ mô tả vẻ huyền bí, quỷ dị hoặc gây cảm giác lạnh sống lưng, thường dùng cho không khí, ánh sáng, con người hay vẻ đẹp có sức hấp dẫn bí ẩn. Nghĩa chính: gợi cảm giác siêu nhiên, khó hiểu và hấp dẫn. Dùng (formal) trong miêu tả văn học, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc tả cảm giác rợn người.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.