Ma mị

Ma mị(Tính từ)
Như ma giáo
Eerie and spooky, like something supernatural or witch-like
神秘的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ma mị — (formal) mystical, eerie; (informal) spooky. Tính từ mô tả vẻ huyền bí, quỷ dị hoặc gây cảm giác lạnh sống lưng, thường dùng cho không khí, ánh sáng, con người hay vẻ đẹp có sức hấp dẫn bí ẩn. Nghĩa chính: gợi cảm giác siêu nhiên, khó hiểu và hấp dẫn. Dùng (formal) trong miêu tả văn học, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc tả cảm giác rợn người.
ma mị — (formal) mystical, eerie; (informal) spooky. Tính từ mô tả vẻ huyền bí, quỷ dị hoặc gây cảm giác lạnh sống lưng, thường dùng cho không khí, ánh sáng, con người hay vẻ đẹp có sức hấp dẫn bí ẩn. Nghĩa chính: gợi cảm giác siêu nhiên, khó hiểu và hấp dẫn. Dùng (formal) trong miêu tả văn học, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc tả cảm giác rợn người.
