Mã sản phẩm

Mã sản phẩm(Danh từ)
Ký hiệu hoặc dãy ký tự dùng để phân biệt sản phẩm này với sản phẩm khác trong hệ thống quản lý hoặc kinh doanh.
Product code — a code or sequence of characters used to distinguish this product from others in a management or sales system.
产品编码
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mã sản phẩm: (formal) product code / product ID. Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: mã duy nhất dùng để nhận diện, quản lý và tra cứu một mặt hàng trong kho hoặc hệ thống bán hàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong tài liệu, kho vận, bán hàng và giao dịch; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói tắt “mã” nhưng nên tránh khi cần chính xác.
mã sản phẩm: (formal) product code / product ID. Loại từ: danh từ. Định nghĩa ngắn: mã duy nhất dùng để nhận diện, quản lý và tra cứu một mặt hàng trong kho hoặc hệ thống bán hàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong tài liệu, kho vận, bán hàng và giao dịch; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói tắt “mã” nhưng nên tránh khi cần chính xác.
