Ma sát

Ma sát (Danh từ)
Tính cản trở sự chuyển động của các vật dọc theo bề mặt tiếp xúc của các vật đó
Friction — the force or property that resists or opposes the movement of objects sliding or moving across each other’s surfaces.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ma sát — English: friction (formal). Danh từ. Ma sát là lực cản sinh ra khi hai bề mặt tiếp xúc hoặc khi vật chuyển động qua môi trường, làm giảm tốc độ hoặc gây mài mòn. Danh từ chỉ hiện tượng lực học và tương tác bề mặt. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học, kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “friction” khi giải thích tiếng Anh, hoặc mô tả đơn giản là lực cản.
ma sát — English: friction (formal). Danh từ. Ma sát là lực cản sinh ra khi hai bề mặt tiếp xúc hoặc khi vật chuyển động qua môi trường, làm giảm tốc độ hoặc gây mài mòn. Danh từ chỉ hiện tượng lực học và tương tác bề mặt. Dùng dạng chính thức trong văn bản khoa học, kỹ thuật; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng “friction” khi giải thích tiếng Anh, hoặc mô tả đơn giản là lực cản.
