Mã tấu

Mã tấu(Danh từ)
Dao dài, to bản, lưỡi cong, cán ngắn, dùng làm khí giới
Machete — a large, broad-bladed knife with a curved edge and a short handle, often used as a weapon or for cutting vegetation.
弯刀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mã tấu: machete (formal) / cleaver-like knife (informal). Danh từ. Một loại dao lớn, lưỡi rộng và dài dùng chặt cỏ, cây hoặc làm công cụ lao động; cũng có thể được dùng như vũ khí. Dùng từ (formal) khi mô tả công cụ hoặc trong văn viết trang trọng; dùng từ (informal) khi nói tắt, miêu tả vũ khí hoặc trong giao tiếp hàng ngày và báo chí giật gân.
mã tấu: machete (formal) / cleaver-like knife (informal). Danh từ. Một loại dao lớn, lưỡi rộng và dài dùng chặt cỏ, cây hoặc làm công cụ lao động; cũng có thể được dùng như vũ khí. Dùng từ (formal) khi mô tả công cụ hoặc trong văn viết trang trọng; dùng từ (informal) khi nói tắt, miêu tả vũ khí hoặc trong giao tiếp hàng ngày và báo chí giật gân.
