Ma trơi

Ma trơi(Danh từ)
Đốm sáng thường thấy lập loè ở các bãi tha ma vào ban đêm, do hợp chất của phốt pho từ xương người chết thoát ra và bốc cháy khi gặp không khí
Will-o’-the-wisp (a flickering light seen at night over graveyards or marshes, caused by burning gases from decaying organic matter)
鬼火
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ma trơi — (formal) “ghost; phantom”; (informal) “spook, apparition”. Danh từ. Chỉ một sinh vật siêu nhiên, bóng mờ hoặc linh hồn được cho là xuất hiện trong bóng tối hoặc nơi hoang vắng. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả truyền thuyết, nghiên cứu văn hóa; dùng (informal) khi kể chuyện ma, giao tiếp hàng ngày hoặc tạo cảm giác sợ hãi nhẹ, bình dân hơn so với ngôn ngữ học thuật.
ma trơi — (formal) “ghost; phantom”; (informal) “spook, apparition”. Danh từ. Chỉ một sinh vật siêu nhiên, bóng mờ hoặc linh hồn được cho là xuất hiện trong bóng tối hoặc nơi hoang vắng. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả truyền thuyết, nghiên cứu văn hóa; dùng (informal) khi kể chuyện ma, giao tiếp hàng ngày hoặc tạo cảm giác sợ hãi nhẹ, bình dân hơn so với ngôn ngữ học thuật.
