ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ma trơi trong tiếng Anh

Ma trơi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ma trơi(Danh từ)

01

Đốm sáng thường thấy lập loè ở các bãi tha ma vào ban đêm, do hợp chất của phốt pho từ xương người chết thoát ra và bốc cháy khi gặp không khí

Will-o’-the-wisp (a flickering light seen at night over graveyards or marshes, caused by burning gases from decaying organic matter)

鬼火

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ma trơi/

ma trơi — (formal) “ghost; phantom”; (informal) “spook, apparition”. Danh từ. Chỉ một sinh vật siêu nhiên, bóng mờ hoặc linh hồn được cho là xuất hiện trong bóng tối hoặc nơi hoang vắng. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả truyền thuyết, nghiên cứu văn hóa; dùng (informal) khi kể chuyện ma, giao tiếp hàng ngày hoặc tạo cảm giác sợ hãi nhẹ, bình dân hơn so với ngôn ngữ học thuật.

ma trơi — (formal) “ghost; phantom”; (informal) “spook, apparition”. Danh từ. Chỉ một sinh vật siêu nhiên, bóng mờ hoặc linh hồn được cho là xuất hiện trong bóng tối hoặc nơi hoang vắng. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả truyền thuyết, nghiên cứu văn hóa; dùng (informal) khi kể chuyện ma, giao tiếp hàng ngày hoặc tạo cảm giác sợ hãi nhẹ, bình dân hơn so với ngôn ngữ học thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.